词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“lau nhà” (1)

lau nhà
播放
英语 动wipe
我的单词本
I sweep the house every morning.
I wipe the floor with a wet cloth.

swap_horiz 相关词“lau nhà” (2)

cây lau nhà
播放
英语 名mop
我的单词本
Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.
I mop the floor with a mop.
lâu nhất
英语 短语longest
我的单词本
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
He is the longest-serving leader in power in a European country.

format_quote 短语“lau nhà” (3)

Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.
I mop the floor with a mop.
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
He is the longest-serving leader in power in a European country.
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
He is the longest-serving leader in power in a European country.